Công bố sản phẩm là một trong những thủ tục pháp lý bắt buộc đối với tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam. Việc công bố không chỉ giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát chất lượng sản phẩm lưu hành trên thị trường mà còn thể hiện cam kết của doanh nghiệp về an toàn đối với người tiêu dùng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn băn khoăn: nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu và trong nước có quy trình công bố giống hay khác nhau? Hãy cùng Việt Tín tìm hiểu vấn đề này nhé!
I. Căn cứ pháp lý về công bố sản phẩm thực phẩm.
Hiện nay, quy trình công bố sản phẩm được quy định tại Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 2/2/2018 của Chính phủ (hướng dẫn Luật An toàn thực phẩm), cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung như Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 155/2020/NĐ-CP.
Theo đó, việc công bố được chia thành hai hình thức chính:
- Tự công bố sản phẩm (đối với thực phẩm thông thường, phụ gia, hương liệu, enzyme thực phẩm…);
- Đăng ký bản công bố sản phẩm (đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm cho chế độ ăn đặc biệt).
Dựa trên quy định này, nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu và trong nước đều có thể thuộc một trong hai hình thức trên, tùy thuộc vào loại và mục đích sử dụng.

II. Điểm giống nhau giữa quy trình công bố của nguyên liệu nhập khẩu và trong nước.
Cả hai loại nguyên liệu (nhập khẩu và trong nước) đều phải tuân thủ các bước công bố cơ bản giống nhau, bao gồm:
- Chuẩn bị hồ sơ công bố:
- Bản tự công bố hoặc bản đăng ký công bố sản phẩm;
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm còn hiệu lực (trong 12 tháng);
- Mẫu nhãn sản phẩm hoặc dự thảo nhãn;
- Tài liệu chứng minh công dụng, thành phần (nếu có).
- Nộp hồ sơ công bố:
Nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống dịch vụ công đến cơ quan có thẩm quyền (Cục An toàn thực phẩm hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp tỉnh).
- Công khai bản công bố:
Sau khi được tiếp nhận, doanh nghiệp có trách nhiệm đăng tải thông tin sản phẩm trên trang web hoặc niêm yết tại trụ sở.
Như vậy, về mặt quy trình hành chính, các bước thực hiện công bố của nguyên liệu nhập khẩu và trong nước là tương tự nhau.
III. Điểm khác nhau trong quy trình công bố.
Mặc dù quy trình cơ bản giống nhau, song sự khác biệt lớn nằm ở hồ sơ pháp lý và yêu cầu kỹ thuật, cụ thể như sau:
a. Đối với nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu
- Phải có Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận xuất xứ (CO) do nước xuất khẩu cấp;
- Các tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải dịch sang tiếng Việt và công chứng hợp lệ;
- Một số giấy tờ như CFS có thể phải hợp pháp hóa lãnh sự;
- Mẫu sản phẩm bắt buộc phải được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm được chỉ định tại Việt Nam;
- Hồ sơ công bố được nộp tại cơ quan có thẩm quyền tương ứng, thường là Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế đối với sản phẩm đặc biệt.
b. Đối với nguyên liệu thực phẩm sản xuất trong nước
- Không cần CFS hoặc CO;
- Không cần hợp pháp hóa lãnh sự;
- Phiếu kiểm nghiệm có thể do phòng kiểm nghiệm trong nước được công nhận thực hiện;
- Doanh nghiệp có thể tự công bố nếu là thực phẩm thông thường;
- Hồ sơ nộp tại Sở Y tế hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp tỉnh, nơi đặt cơ sở sản xuất.
Như vậy, sự khác biệt chủ yếu giữa hai loại nguyên liệu nằm ở nguồn gốc giấy tờ chứng minh xuất xứ, hợp pháp hóa lãnh sự và cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
Lưu ý:
- Nguyên liệu chỉ dùng để sản xuất nội bộ mà không bán ra thị trường tiêu dùng thì được miễn công bố, nhưng vẫn phải lưu hồ sơ kỹ thuật để phục vụ thanh tra.
- Nếu nguyên liệu được đóng gói và lưu hành trên thị trường (bán lẻ), dù nhập khẩu hay trong nước, đều phải công bố sản phẩm.
- Doanh nghiệp nên chuẩn bị phiếu kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu an toàn, vì đây là căn cứ quan trọng nhất khi thẩm định hồ sơ.
Tóm lại, nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu và trong nước có quy trình công bố về cơ bản giống nhau, nhưng khác nhau ở phần hồ sơ pháp lý và chứng từ kèm theo.
Nguyên liệu nhập khẩu cần thêm các giấy tờ quốc tế như CFS, CO, hợp pháp hóa lãnh sự, trong khi nguyên liệu trong nước chỉ cần chứng từ kiểm nghiệm và giấy phép sản xuất hợp lệ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ đúng quy định, tránh sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo sản phẩm lưu hành hợp pháp, an toàn cho người tiêu dùng.
Bạn có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ lại để được tư vấn cụ thể !
(Hotline: 0972 859 311)
