Khi doanh nghiệp quyết định nhập khẩu và đưa vào lưu hành các sản phẩm sữa ngoại nhập khẩu như sữa NAN từ Nga vào thị trường Việt Nam, một trong những vấn đề then chốt và quyết định sự thành bại của toàn bộ quy trình chính là việc xác định rõ ràng căn cứ pháp lý điều chỉnh thủ tục công bố, đăng ký cũng như quản lý sản phẩm một cách chặt chẽ. Việc nắm bắt chính xác số hiệu của các nghị định, luật pháp và thông tư liên quan không chỉ giúp doanh nghiệp soạn thảo hồ sơ một cách chuẩn xác mà còn tránh được những rủi ro không đáng có như bị trả hồ sơ nhiều lần hoặc thậm chí bị xử phạt hành chính do vi phạm quy định. Hãy cùng Việt Tín tìm hiểu vấn đề này nhé!
I. Luật An toàn Thực phẩm.
Mọi quy định chi tiết về quản lý an toàn thực phẩm trên toàn lãnh thổ Việt Nam đều bắt nguồn và được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của Luật An toàn thực phẩm, cụ thể là Luật số 55/2010/QH12 được Quốc hội ban hành năm 2010 và đã trải qua nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung bởi các văn bản pháp luật sau này để phù hợp với thực tiễn và các cam kết quốc tế. Luật này không chỉ xác định rõ phạm vi quản lý nhà nước đối với các sản phẩm thực phẩm mà còn quy định trách nhiệm cụ thể của Bộ Y tế cùng các cơ quan liên quan trong việc giám sát, kiểm tra và quản lý các sản phẩm sữa nhập khẩu, đồng thời đặt ra các nguyên tắc chung về kiểm tra chất lượng, kiểm nghiệm an toàn, ghi nhãn sản phẩm cũng như trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan khi sản phẩm được lưu hành trên thị trường nội địa. Chính vì vậy, khi doanh nghiệp tiến hành làm hồ sơ công bố cho sữa nhập khẩu như NAN (Nga), tất cả các yêu cầu về nội dung hồ sơ, quyền hạn của cơ quan thẩm quyền và trình tự thực hiện thủ tục đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy định cốt lõi của Luật này, đảm bảo tính nhất quán và hợp pháp từ đầu đến cuối quy trình.
II. Nghị định số 15/2018/NĐ-CP.
Nghị định số 15/2018/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 02/02/2018 là văn bản dưới luật quan trọng nhất, đóng vai trò hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều khoản cụ thể của Luật An toàn thực phẩm, tập trung vào các khía cạnh thực tiễn liên quan trực tiếp đến thủ tục hành chính và quản lý sản phẩm. Văn bản này quy định rõ ràng về các nội dung cốt lõi như thủ tục tự công bố sản phẩm dành cho các loại thực phẩm thông thường, thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm bắt buộc áp dụng đối với các nhóm sản phẩm nhạy cảm phải được cơ quan nhà nước thẩm định, cũng như các quy định về ghi nhãn sản phẩm, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm và cả việc quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện truyền thông. Ý nghĩa trực tiếp của Nghị định 15/2018 đối với doanh nghiệp nhập khẩu sữa NAN (Nga) là nó cung cấp khung pháp lý cụ thể để phân loại sản phẩm và chọn hình thức công bố phù hợp; chẳng hạn, nếu sản phẩm thuộc nhóm phải đăng ký bản công bố như một số loại sữa công thức hoặc sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ, thì toàn bộ thủ tục từ nộp hồ sơ đến thẩm định sẽ được thực hiện theo đúng các điều khoản của nghị định này. Do đó, Nghị định 15/2018 được coi là một trong những căn cứ pháp lý bắt buộc và không thể thiếu khi doanh nghiệp chuẩn bị và nộp hồ sơ công bố sữa nhập khẩu tại Việt Nam.
III. Thông tư số 33/2024/TT-BYT (về sữa, thực phẩm cho trẻ dưới 6 tuổi).
Bộ Y tế, với vai trò là cơ quan đầu mối quản lý an toàn thực phẩm, thường xuyên ban hành các thông tư chuyên ngành để quy định chi tiết hơn về các sản phẩm cụ thể như sữa và các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em, nhằm bổ sung và làm rõ các quy định chung từ luật và nghị định. Văn bản mới nhất và liên quan trực tiếp nhất hiện nay là Thông tư số 33/2024/TT-BYT do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành ngày 15/11/2024, với hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025, quy định về đặc điểm kinh tế – kỹ thuật đối với sữa và thực phẩm chức năng dành cho trẻ em dưới 6 tuổi thuộc diện bình ổn giá cũng như kê khai giá theo quy định của pháp luật. Thông tư này đã thay thế một số văn bản cũ hơn như Thông tư số 30/2013/TT-BYT và Thông tư số 22/2018/TT-BYT, đồng thời cung cấp các hướng dẫn cụ thể về phân loại sản phẩm, danh mục các loại sữa và thực phẩm chức năng áp dụng, cũng như các yêu cầu đặc thù về chất lượng, thành phần và quản lý giá cả đối với sản phẩm dành cho trẻ nhỏ. Vì vậy, khi doanh nghiệp thực hiện công bố sữa NAN (Nga) – vốn chủ yếu dành cho trẻ em – cần phải kiểm tra kỹ lưỡng việc phân loại sản phẩm theo đúng các tiêu chí trong Thông tư 33/2024, đảm bảo hồ sơ tuân thủ đầy đủ các yêu cầu chuyên ngành này để tránh sai sót trong quá trình thẩm định.
IV. Các hướng dẫn, danh mục và văn bản bổ trợ (Cục An toàn thực phẩm, VFA, địa phương).
Bên cạnh các văn bản pháp luật cấp cao như luật, nghị định và thông tư, doanh nghiệp còn cần tham khảo các hướng dẫn thực tiễn, danh mục cập nhật và văn bản bổ trợ được ban hành bởi Cục An toàn thực phẩm trực thuộc Bộ Y tế, cũng như các hiệp hội ngành hàng uy tín như Hiệp hội Sữa Việt Nam (VFA), thậm chí là các quy định địa phương tùy theo khu vực phân phối. Những tài liệu này bao gồm các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về quy trình nộp hồ sơ, danh sách các sản phẩm sữa và dinh dưỡng trẻ em đã được công bố thành công tại các địa phương, mẫu biểu hồ sơ chuẩn hóa, cũng như quy trình tiếp nhận và xử lý đơn từ cơ quan nhà nước. Chúng giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ ràng các tài liệu cụ thể cần chuẩn bị như phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm từ phòng lab được chỉ định, giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) từ cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu, giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu, nhãn sản phẩm bằng tiếng Việt, hợp đồng ủy quyền từ nhà sản xuất, và nhiều tài liệu khác nữa, đồng thời xác nhận xem sản phẩm có được phân loại chính xác là “sữa công thức dành cho trẻ em” hay “sản phẩm dinh dưỡng trẻ nhỏ” hay không. Ngoài ra, các danh sách tổng hợp về sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi do VFA công bố cũng là nguồn tham khảo thực tế quý giá, giúp doanh nghiệp đánh giá và chuẩn bị hồ sơ một cách hiệu quả hơn.
V. Sữa NAN (Nga) thuộc nhóm nào và hồ sơ cần căn cứ vào đâu.
Trong thực tế áp dụng, việc phân loại sữa NAN (Nga) sẽ quyết định hình thức công bố và các căn cứ pháp lý cụ thể cần tuân thủ; nếu sản phẩm được xác định là sữa công thức dành cho trẻ dưới 36 tháng tuổi hoặc sản phẩm dinh dưỡng công thức dành cho trẻ nhỏ, thì doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm tại Cục An toàn thực phẩm chứ không được phép tự công bố như các sản phẩm thông thường, và toàn bộ quy trình hồ sơ sẽ dựa trên Nghị định 15/2018/NĐ-CP kết hợp chặt chẽ với các yêu cầu chuyên ngành từ Bộ Y tế như Thông tư 33/2024/TT-BYT cùng các hướng dẫn kèm theo để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Hồ sơ điển hình trong trường hợp này thường bao gồm giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp, chứng nhận lưu hành tự do hoặc CFS từ cơ quan Nga, phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm từ các trung tâm được Bộ Y tế công nhận, nhãn sản phẩm dịch đầy đủ sang tiếng Việt, bản mô tả chi tiết về sản phẩm bao gồm công thức thành phần dinh dưỡng, giấy ủy quyền từ nhà sản xuất Nestlé nếu doanh nghiệp không phải là nhà nhập khẩu chính thức, cùng với các tờ khai theo mẫu quy định của Cục An toàn thực phẩm; doanh nghiệp nên tham khảo hướng dẫn cụ thể nhất trên cổng thông tin điện tử của Cục để cập nhật các thay đổi mới nhất.

Tóm lại, khi doanh nghiệp mong muốn thực hiện thủ tục công bố sữa NAN (Nga) tại thị trường Việt Nam một cách hợp pháp và hiệu quả, cần phải căn cứ vào các văn bản pháp lý chính yếu bao gồm Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 cùng các văn bản sửa đổi bổ sung, Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về thủ tục tự công bố cũng như đăng ký bản công bố sản phẩm, và các thông tư chuyên ngành của Bộ Y tế với văn bản gần đây nhất là Thông tư 33/2024/TT-BYT quy định về sản phẩm sữa cùng thực phẩm chức năng dành cho trẻ dưới 6 tuổi thuộc diện bình ổn giá và kê khai giá. Hơn nữa, các hướng dẫn thực tiễn, danh mục cập nhật và tài liệu bổ trợ do Cục An toàn thực phẩm trực tiếp cung cấp cùng với Hiệp hội Sữa Việt Nam (VFA) sẽ đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, giúp doanh nghiệp soạn thảo hồ sơ chi tiết một cách chính xác bao gồm phiếu kiểm nghiệm, CFS, nhãn sản phẩm và các yếu tố khác, từ đó đảm bảo quy trình không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho hoạt động kinh doanh lâu dài.
Bạn có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ lại để được tư vấn cụ thể !
(Hotline: 0972 859 311)
