Trong hoạt động sản xuất và kinh doanh thực phẩm, “nguyên liệu thực phẩm” (như bột, đường, tinh bột, phụ gia, hương liệu, enzyme, v.v.) là yếu tố nền tảng để tạo nên sản phẩm cuối cùng. Nhiều doanh nghiệp băn khoăn liệu nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu hoặc trong nước có phải thực hiện thủ tục công bố sản phẩm hay không, và nếu có thì công bố ở đâu, cơ quan nào tiếp nhận? Hãy cùng Việt Tín tìm hiểu vấn đề này nhé!
I. Nguyên liệu thực phẩm có bắt buộc phải công bố không?
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 155/2020/NĐ-CP), việc công bố sản phẩm chỉ bắt buộc đối với thực phẩm dùng trực tiếp cho người tiêu dùng, bao gồm:
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK)
- Thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt
- Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi
- Phụ gia, hương liệu, enzyme thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới hoặc nằm ngoài danh mục cho phép.
Ngược lại, nguyên liệu thực phẩm thông thường (ví dụ: bột mì, tinh bột, muối, đường, chất tạo ngọt, sữa bột nguyên liệu, bột cacao, đậu nành, v.v.) không bắt buộc phải công bố sản phẩm nếu chỉ dùng để sản xuất tiếp mà không bán trực tiếp ra thị trường tiêu dùng.
Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm để bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng (ví dụ: bán bột whey, bột protein, bột sữa hoặc hương liệu thực phẩm đóng gói sẵn), thì vẫn phải thực hiện tự công bố sản phẩm như một sản phẩm thực phẩm thông thường.

II. Trường hợp được miễn công bố sản phẩm nguyên liệu thực phẩm.
Các trường hợp được miễn thủ tục công bố sản phẩm bao gồm:
- Nguyên liệu, phụ gia, bán thành phẩm thực phẩm chỉ dùng để sản xuất, chế biến nội bộ, không bán ra thị trường.
- Nguyên liệu thực phẩm nhập khẩu phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm, không lưu hành thương mại.
- Thực phẩm tạm nhập – tái xuất, thực phẩm quá cảnh, hoặc thực phẩm gửi kho ngoại quan.
- Sản phẩm mẫu, hàng trưng bày tại hội chợ, triển lãm, không sử dụng cho mục đích thương mại.
- Nguyên liệu đã có giấy chứng nhận hợp quy hoặc nằm trong danh mục được phép sử dụng theo quy định của Bộ Y tế, không thay đổi bản chất hoặc công dụng.
Doanh nghiệp chỉ cần lưu hồ sơ kỹ thuật – chất lượng, phiếu kiểm nghiệm, CFS (nếu nhập khẩu) để chứng minh nguồn gốc, chứ không phải nộp hồ sơ công bố.
III. Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ công bố nguyên liệu thực phẩm.
Tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ được phân cấp như sau:
- Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế):
Tiếp nhận hồ sơ đăng ký bản công bố đối với:
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK);
- Thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt;
- Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
- Sở Y tế hoặc cơ quan quản lý an toàn thực phẩm cấp tỉnh/thành phố:
Tiếp nhận hồ sơ tự công bố sản phẩm đối với:
- Thực phẩm thường, phụ gia, hương liệu, enzyme dùng trực tiếp;
- Nguyên liệu thực phẩm được bán ra thị trường tiêu dùng.
- Trường hợp nguyên liệu chỉ dùng trong sản xuất nội bộ:
Doanh nghiệp không phải nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước, nhưng cần lưu hồ sơ nội bộ (phiếu kiểm nghiệm, hợp đồng, CFS, CO, MSDS, tài liệu kỹ thuật…) để phục vụ kiểm tra khi có yêu cầu.
Tóm lại, nguyên liệu thực phẩm không phải lúc nào cũng phải công bố sản phẩm. Nghĩa vụ công bố chỉ phát sinh khi nguyên liệu đó được bán ra thị trường tiêu dùng hoặc được sử dụng như thực phẩm hoàn chỉnh. Trong trường hợp chỉ dùng để sản xuất, chế biến nội bộ, doanh nghiệp được miễn thủ tục công bố, nhưng vẫn cần lưu hồ sơ chứng minh nguồn gốc và chất lượng để đảm bảo truy xuất khi kiểm tra.
Việc nắm rõ phạm vi bắt buộc và miễn trừ công bố giúp doanh nghiệp tránh vi phạm hành chính, đồng thời rút ngắn thời gian nhập khẩu và sản xuất, đảm bảo tuân thủ đầy đủ quy định về an toàn thực phẩm hiện hành.
Bạn có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ lại để được tư vấn cụ thể !
(Hotline: 0972 859 311)
