TRƯỜNG HỢP NÀO NHẬP KHẨU HÀNG HÓA PHẢI NỘP CHỨNG TỪ CHỨNG NHẬN XUẤT XỨ HÀNG HÓA?

Trong thương mại quốc tế, xuất xứ hàng hóa là yếu tố cốt lõi quyết định mức thuế, chính sách ưu đãi và các biện pháp kiểm soát. Việc nắm rõ khái niệm này cùng thời điểm cần nộp chứng từ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tránh rủi ro pháp lý và thông quan nhanh chóng. Hãy cùng Việt Tín tìm hiểu vấn đề này nhé!

I. Xuất xứ hàng hóa là gì?

Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP, xuất xứ hàng hóa chính là nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ nơi sản xuất toàn bộ sản phẩm hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng nếu có nhiều quốc gia tham gia. Nói cách khác, xuất xứ chính là nơi “hoàn thiện” hàng hóa một cách quyết định. Ví dụ, một chiếc áo may hoàn toàn tại Việt Nam mang xuất xứ Việt Nam; nhưng nếu vải nhập từ Trung Quốc, nhuộm tại Indonesia rồi may tại Việt Nam, thì xuất xứ vẫn là Việt Nam vì công đoạn may là bước chế biến cuối cùng quan trọng.

Pháp luật còn phân loại quy tắc xuất xứ thành hai nhóm. Quy tắc xuất xứ ưu đãi áp dụng cho hàng hóa thuộc cam kết giảm thuế quan hoặc phi thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do. Quy tắc xuất xứ không ưu đãi dùng cho hàng hóa thông thường hoặc khi áp dụng các biện pháp như chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, hạn ngạch thuế quan, mua sắm chính phủ và thống kê thương mại. Để chứng minh xuất xứ, cần có giấy chứng nhận xuất xứ – văn bản hoặc hình thức điện tử tương đương do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp, nêu rõ nguồn gốc sản phẩm.

II. Chứng từ chứng nhận xuất xứ gồm những loại nào?

Theo khoản 1 Điều 32 Luật Quản lý ngoại thương 2017, chứng từ chứng nhận xuất xứ gồm hai loại chính. Loại thứ nhất là giấy chứng nhận xuất xứ chính thức, được cấp dưới dạng văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương bởi cơ quan, tổ chức có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Loại thứ hai là chứng từ tự chứng nhận xuất xứ, do chính thương nhân phát hành nhưng chỉ được thực hiện khi đã có văn bản chấp thuận từ Bộ trưởng Bộ Công Thương. Hình thức tự chứng nhận thường dành cho doanh nghiệp uy tín, xuất khẩu thường xuyên theo các hiệp định thương mại tự do.

III. Khi nào bắt buộc nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ khi nhập khẩu?

Theo khoản 1 Điều 10 Thông tư 33/2023/TT-BTC, người khai hải quan phải nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ trong bốn trường hợp cụ thể. Thứ nhất, khi muốn hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt đối với hàng hóa nhập khẩu từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi thuế quan với Việt Nam, bao gồm cả hàng từ khu phi thuế quan vào nội địa nếu đáp ứng điều kiện xuất xứ. Thứ hai, khi hàng hóa thuộc thông báo của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam, cần chứng từ để chứng minh không xuất xứ từ các nước bị cấm vận theo Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Thứ ba, đối với hàng hóa nằm trong danh mục tại Phụ lục V của Thông tư hoặc theo thông báo của các bộ, ngành, nhằm xác định hàng không đến từ quốc gia có nguy cơ gây hại đến an toàn xã hội, sức khỏe cộng đồng hoặc vệ sinh môi trường. Thứ tư, khi hàng hóa thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công Thương công bố, đang chịu các biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, hạn ngạch thuế quan, chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ hoặc hạn chế số lượng. Nếu không nộp đúng quy định, doanh nghiệp có thể bị áp thuế suất thông thường hoặc từ chối thông quan.

Xuất xứ hàng hóa không chỉ là thông tin trên nhãn mác mà là chìa khóa giúp doanh nghiệp hưởng ưu đãi thuế, tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro. Doanh nghiệp cần xác định rõ xuất xứ từ khâu sản xuất, chuẩn bị đầy đủ chứng từ hợp lệ và theo dõi thông báo từ Hải quan, Bộ Công Thương. Đặc biệt, Thông tư 33/2023/TT-BTC là văn bản quan trọng nhất hiện nay – cần lưu ý cập nhật thường xuyên để đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

Bạn có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ lại để được tư vấn cụ thể !

(Hotline: 0972 859 311)

guest
0 Bình luận
cũ nhất
mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận